Liên kết khách hàng
DQ
DQ
DQ
Nsmv
Hotline
DQ
Video
Quảng cáo
Dq

Thép tấm Q 345

Báo giá có hiệu lực từ ngày 01/03/2019 đến khi có BG mới
STT Tên sản phẩm, quy cách Đvt Số lượng Đơn giá (Vnđ) Thành tiền (Vnđ) Tiền thuế (10%) Cộng (Vnđ)
1 Thép tấm Q345 3ly x 1.5x6m kg 211.95   13,500      2,861,325         286,133      3,147,458
2 Thép tấm Q345 4ly x 1.5x6m kg 282.6   13,500      3,815,100         381,510      4,196,610
3 Thép tấm Q345 5ly x 1.5x6m kg 353.25   13,500      4,768,875         476,888      5,245,763
4 Thép tấm Q345 6ly x 1.5x6m kg 423.9   13,500      5,722,650         572,265      6,294,915
5 Thép tấm Q345 8ly x 1.5x6m kg 565.2   13,500      7,630,200         763,020      8,393,220
6 Thép tấm Q345 10ly x 1.5x6m kg 706.5   13,500      9,537,750         953,775    10,491,525
7 Thép tấm Q345 12ly x 1.5x6m kg 847.8   13,500    11,445,300      1,144,530    12,589,830
8 Thép tấm Q345 14ly x 1.5x6m kg 989.1   13,500    13,352,850      1,335,285    14,688,135
9 Thép tấm Q345 16ly x 1.5x6m kg 1130.4   13,500    15,260,400      1,526,040    16,786,440
10 Thép tấm Q345 18ly x 1.5x6m kg 1271.7   13,800    17,549,460      1,754,946    19,304,406
11 Thép tấm Q345 20ly x2.0x6m kg 1884   13,800    25,999,200      2,599,920    28,599,120
12 Thép tấm Q345 22ly x2.0x6m kg 2072.4   13,800    28,599,120      2,859,912    31,459,032
13 Thép tấm Q345 25ly x2.0x6m kg 2355   13,800    32,499,000      3,249,900    35,748,900
Xin vui lòng fax hoặc email trực tiếp đến chúng tôi bạn, sẽ có giá tốt nhất!