Liên kết khách hàng
DQ
DQ
DQ
Nsmv
Hotline
DQ
Video
Quảng cáo
Dq

Thép tấm nhám

Báo giá có hiệu lực từ ngày 01/07/2016 đến khi có BG mới
STT Tên sản phẩm, quy cách Đvt Số lượng Đơn giá (Vnđ) Thành tiền (Vnđ) Tiền thuế (10%) Cộng (Vnđ)
1 Thép tấm nhám 2.0-2.5lyx1.25x2.5m kg 1       9,182              9,182                 918            10,100
2 Thép tấm nhám 3ly x 1.5x6m kg 239.4       9,182       2,198,171          219,817       2,417,988
3 Thép tấm nhám 4ly x 1.5x6m kg 309.6       9,182       2,842,747          284,275       3,127,022
4 Thép tấm nhám 5ly x 1.5x6m kg 380.7       9,182       3,495,587          349,559       3,845,146
5 Thép tấm nhám 6ly x 1.5x6m kg 450.9       9,182       4,140,164          414,016       4,554,180
6 Thép tấm nhám 8ly x 1.5x6m kg 593       9,545       5,660,185          566,019       6,226,204
7 Thép tấm nhám 10ly x 1.5x6m kg 733.5       9,545       7,001,258          700,126       7,701,383
8 Thép tấm nhám 12ly x 1.5x6m kg 874.8       9,545       8,349,966          834,997       9,184,963
               
Xin vui lòng fax hoặc email trực tiếp đến chúng tôi bạn, sẽ có giá tốt nhất!